Železničar Pančevo
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:5
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:11
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 16
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 50:37
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (29), 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1)