Ústí nad Orlicí
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 35:52
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 35:52
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 1-2