Ústí nad Labem II
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 11
- Hòa
- 5
- Thua
- 13
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 65:51
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:13
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 3.30
- Thất bại lớn nhất
- 0-5