ÍF II
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 3
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 22:29
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 11
- Hòa
- 3
- Thua
- 12
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 54:53
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5