Thomas Müller

Thomas Müller

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Vancouver Whitecaps 16 1118 4 2 7.09
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 12 869 4 2 7.30
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 4 249 0 0 6.45
Bayern Munich Vancouver Whitecaps 14 1122 9 3 7.43
Bayern Munich Đức 56 1896 6 7 6.96
Bayern Munich 42 2236 7 10 7.21
Đức Bayern Munich 52 3055 11 10 7.08
Bayern Munich 44 3493 12 22 7.31
Bayern Munich Đức 55 4318 17 22 7.34
Bayern Munich 52 3603 14 25 7.37
Đức Bayern Munich 69 4672 18 14 7.25
Bayern Munich 50 3427 17 16 7.33
Bayern Munich Đức 53 3816 9 12 7.07
Bayern Munich 54 4029 34 7 7.29
Đức Bayern Munich 58 4406 28 0
Bayern Munich 50 3486 26 0
Bayern Munich Đức 55 4030 22 0
Bayern Munich 53 3914 11 0
Bayern Munich 47 3851 18 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế