T. Muharemović

T. Muharemović

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sassuolo Sassuolo Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia-Herzegovina U21 40 3514 2 2 6.88
Serie A Serie A 32 2835 2 2 6.86
UEFA U21 Championship - Qualification UEFA U21 Championship - Qualification 7 589 0 0
Coppa Italia Coppa Italia 1 90 0 0 7.60
Sassuolo Sassuolo Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina 41 3093 2 2 7.11
Juventus U23 Juventus U23 Bosnia-Herzegovina U21 Bosnia-Herzegovina U21 40 3204 1 0
Juventus U23 Juventus U23 Juventus U19 Juventus U19 Bosnia-Herzegovina U19 Bosnia-Herzegovina U19 21 1394 1 0
Juventus U19 Juventus U19 27 2243 0 0
Wolfsberger AC II Wolfsberger AC II Wolfsberger AC Wolfsberger AC 16 1198 0 0 6.80

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế