Strahinja Pavlović
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 346
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 222
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 24/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2877
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1850
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 54
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 168/294
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2032
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1367
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 187/287
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 264
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 268
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 93%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 12/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 82
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 6/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1869
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1348
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 52
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 119/188
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 8
- Phút
- 541
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 396
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 58%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 39/58
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 669
- Điểm
- 7.21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 502
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 40/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 526
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 250
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 39/67
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 236
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 21/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 171
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 26/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2288
- Điểm
- 7.32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1812
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 56%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 65
- Chặn bóng
- 15
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 230/359
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 495
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 281
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 28/47
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 480
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 92
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2032
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1367
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 43%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 187/287
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 696
- Điểm
- 7.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 516
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 53%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 88/122
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 218
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 45/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 436
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 472
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 306
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 50/78
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 300
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 62
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 56%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 450
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 391
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 51/77
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 155
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 59%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 13/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 586
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 382
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 54/84
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 244
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 170
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 21/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 0
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0