Raúl Jiménez

Raúl Jiménez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Mexico 110d8aa3fa070c72 9 648 4 0 7.07
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 333 3 0 7.28
Giao hữu Giao hữu 3 187 1 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 2 128 0 0 6.90
Fulham Mexico 52 3173 13 3 6.72
Fulham Mexico 48 3055 20 5 7.16
Fulham Mexico 41 2004 11 0 6.74
Mexico Wolves 38 2205 7 1 6.77
Wolves 36 2685 6 4 6.71
Wolves Mexico 15 1170 7 0 6.90
Wolves Mexico 52 4370 25 6 7.19
Mexico Wolves 63 4723 21 7 7.14
Benfica Mexico 51 1992 10 6 6.96
Benfica Mexico 35 1379 11 2 6.90
Benfica Mexico 55 2357 15 3 6.80
Mexico Atlético Madrid Club América 40 1482 8 0
Club América Mexico 47 3666 18 0
Club América Mexico U23 Mexico U20 54 3878 15 0
Club América América U20 23 1376 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế