Pascal Groß

Pascal Groß

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Đức 3 88 0 1 6.67
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 17 0 0 6.50
Giao hữu Giao hữu 2 71 0 1 6.75
Borussia Dortmund Brighton 47 3275 1 5 6.96
Borussia Dortmund Đức 57 4208 2 13 7.27
Brighton Đức 54 4499 5 13 7.47
Brighton 43 3760 10 10 7.31
Brighton 33 2387 2 4 7.22
Brighton 41 2992 4 10 7.14
Brighton 31 1984 2 4 7.07
Brighton 27 1945 3 3 7.00
Brighton 39 3039 7 8 7.22
FC Ingolstadt 04 35 2970 5 4 7.25
FC Ingolstadt 04 33 2923 1 4 7.29
FC Ingolstadt 04 35 3093 7 0
FC Ingolstadt 04 31 2321 2 0
FC Ingolstadt 04 31 2337 2 0
Karlsruher SC 23 1448 2 0
Karlsruher SC 3 142 1 0
1899 Hoffenheim 2 38 0 0
1899 Hoffenheim 4 49 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế