O. O'runov

O. O'runov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 11 305 1 0 6.69
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 9 181 1 0 6.78
Friendlies Friendlies 2 124 0 0 6.30
Persepolis FC Persepolis FC Uzbekistan Uzbekistan 7 52 0 0 6.50
Persepolis FC Persepolis FC Uzbekistan U23 Uzbekistan U23 10 382 1 0 6.62
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan Persepolis FC Persepolis FC 49 2889 14 1 6.70
Ural Ural Uzbekistan Uzbekistan 9 184 2 0 6.50
FC UFA FC UFA 16 878 0 0 6.60
Spartak Moscow Spartak Moscow FC UFA FC UFA 17 557 1 0 6.25
Lokomotiv Lokomotiv Navbahor Navbahor FC UFA FC UFA Uzbekistan Uzbekistan 37 2925 3 0 6.86
Navbahor Navbahor 30 2540 0 0
Navbahor Navbahor 9 688 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế