M. Pašalić

M. Pašalić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 4 86 1 1 7.13
Friendlies Friendlies 4 86 1 1 7.13
Atalanta Atalanta 45 2776 10 5 6.92
Atalanta Atalanta Croatia Croatia 68 3862 7 7 6.97
Atalanta Atalanta Croatia Croatia 59 3048 10 8 6.90
Atalanta Atalanta Croatia Croatia 51 2795 7 2 6.64
Atalanta Atalanta Croatia Croatia 51 2703 14 8 7.01
Atalanta Atalanta Croatia Croatia 48 2147 12 4 6.83
Atalanta Atalanta Croatia Croatia Croatia U21 Croatia U21 47 3352 12 7 7.04
Atalanta Atalanta Croatia Croatia Chelsea Chelsea 48 2179 8 4 6.81
Spartak Moscow Spartak Moscow Croatia U21 Croatia U21 Chelsea Chelsea Croatia Croatia 40 2227 9 1 6.92
AC Milan AC Milan 26 1799 5 1 6.70
Monaco Monaco Croatia U21 Croatia U21 32 1979 7 0 6.67
Elche Elche Croatia U19 Croatia U19 Croatia Croatia 39 2756 4 0
HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split 36 2910 11 0
Croatia U17 Croatia U17 HNK Hajduk Split HNK Hajduk Split 5 280 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế