Mylian Jiménez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2316
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1662
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 74
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 41
- Thắng tranh bóng
- 118/251
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 98
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0