Munir El Haddadi

Munir El Haddadi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Esteghlal FC 38 1578 4 2 6.79
Pro League Vịnh Ba Tư Pro League Vịnh Ba Tư 31 1147 3 1 6.79
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 7 431 1 1 6.82
Leganés 34 1007 5 0 6.78
Las Palmas 40 2608 4 2 6.83
Getafe Ma-rốc Sevilla 40 1533 8 1 6.79
Sevilla 27 1114 3 0 6.65
Sevilla 36 1459 5 2 6.79
Sevilla 32 1754 10 3 7.13
Barcelona Sevilla 34 1906 10 2 6.82
Alavés Barcelona 39 2709 14 7 7.13
Valencia Barcelona 40 2533 10 0 6.26
Barcelona 30 1823 8 3 6.84
Barcelona 21 1064 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế