Marcelo Brozović

Marcelo Brozović

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Nassr 76 6055 4 13 7.35
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 29 2437 0 4 7.03
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 7 319 0 0 7.06
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 10 796 0 1 7.51
Cúp Vua Cúp Vua 30 2503 4 8 7.67
Croatia 6 405 0 0 7.15
Croatia Inter 58 3998 3 6 6.99
Inter 50 4209 5 4 7.26
Inter Croatia 60 4585 3 7 7.19
Inter 49 4110 3 9 7.13
Croatia Inter 66 5212 4 2 7.15
Inter 36 2160 4 9 7.27
Inter Croatia 32 2419 6 2 7.18
Inter 37 2706 7 5 7.13
Croatia Dinamo Zagreb Inter 43 3297 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế