Luka Modrić

Luka Modrić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia 4 116 1 0 7.40
Friendlies Friendlies 4 116 1 0 7.40
AC Milan Real Madrid 49 3139 2 3 7.31
Real Madrid Croatia 77 4246 7 11 7.38
Real Madrid Croatia 56 3046 2 6 7.24
Croatia Real Madrid 71 4610 10 7 7.07
Real Madrid Croatia 46 3432 2 12 7.12
Real Madrid Croatia 64 4961 10 9 7.34
Real Madrid Croatia 42 2626 4 7 7.04
Croatia Real Madrid 71 5771 7 10 7.21
Real Madrid 45 3402 2 7 7.22
Real Madrid Croatia 48 3826 2 3 7.16
Real Madrid 47 3670 3 5 7.40
Croatia Real Madrid 30 2281 1 0
Real Madrid Croatia 54 4289 2 0
Real Madrid Croatia 57 3643 4 0
Tottenham Croatia 43 3729 5 0
Tottenham Croatia 48 3924 4 0
Tottenham Croatia 33 2609 3 0
Tottenham Croatia 47 3872 6 0
Dinamo Zagreb Croatia 33 681 16 0
Dinamo Zagreb Croatia 40 703 7 0
Dinamo Zagreb 32 0 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2005 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế