L. Sučić

L. Sučić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 3 57 0 0 6.60
Friendlies Friendlies 3 57 0 0 6.60
Real Sociedad Real Sociedad Croatia U21 Croatia U21 30 1440 5 2 6.86
Real Sociedad Real Sociedad Croatia Croatia Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 59 2991 4 1 6.95
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia 43 3037 9 6 7.34
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg Croatia Croatia Croatia U19 Croatia U19 31 2126 0 4 6.89
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 46 2894 12 3 7.04
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg FC Liefering FC Liefering Croatia U19 Croatia U19 Croatia Croatia 43 2271 4 1 6.71
FC Liefering FC Liefering Salzburg U19 Salzburg U19 Croatia U17 Croatia U17 30 2461 11 0
FC Liefering FC Liefering 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế