Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland 4 311 3 1 7.33
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 172 0 0 6.25
Giao hữu Giao hữu 2 139 3 1 8.40
Heart of Midlothian 66 5533 40 7 7.07
Heart of Midlothian Scotland 129 10062 58 19 7.14
Heart of Midlothian Scotland 49 4020 31 5 7.36
Heart of Midlothian 83 6698 51 8 7.11
Beerschot VA Dundee United 33 2189 8 3 6.81
Scotland Dundee United 40 3231 10 3 6.89
Dundee United 33 2837 28 0
Ayr United 38 3141 33 0
Scotland U21 Ayr United 33 2542 26 0
St Mirren Greenock Morton 39 2167 6 0
St Mirren 31 2466 10 0
Aberdeen 17 248 0 0
Dunfermline 13 989 7 0
Queen's Park 38 2013 12 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế