Luis Palacios
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1265
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 290
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 29/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 286
- Điểm
- 6.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 65
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 11/40
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1582
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 487
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 68/135
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 2
- Phút
- 572
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 222
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 18/51
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 0
- Phút
- 148
- Điểm
- 6.47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 29
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/19
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 57
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0