Konrad Laimer

Konrad Laimer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo 6 475 0 1 6.48
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 360 0 1 6.45
Giao hữu Giao hữu 2 115 0 0 6.55
Bayern Munich 54 3656 3 13 6.78
Bayern Munich Áo 73 4437 6 4 6.98
Bayern Munich Áo 54 3521 4 4 6.95
RB Leipzig Bayern Munich Áo 58 4169 7 2 6.88
RB Leipzig Áo 45 2543 5 6 6.78
RB Leipzig Áo 14 893 1 1 6.46
RB Leipzig Áo U21 49 3639 6 6 6.88
RB Leipzig 43 2957 2 3 6.78
RB Leipzig Áo U21 35 2178 0 2 6.65
Red Bull Salzburg Austria U19 47 3491 4 3 6.91
Red Bull Salzburg Austria U19 Salzburg U19 FC Liefering 39 2988 4 0 6.94
Red Bull Salzburg Austria U19 Austria U17 FC Liefering 31 1855 0 0
FC Liefering 3 208 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế