Jhon Valoyes
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 12
- Phút
- 983
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 551
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 61/88
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2467
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1274
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 30
- Chặn bóng
- 17
- Cắt bóng
- 31
- Thắng tranh bóng
- 129/212
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 645
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 345
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 49/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2152
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1195
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 41
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 54
- Thắng tranh bóng
- 157/262
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 720
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 415
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 69/107
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1750
- Điểm
- 7.39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 771
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 50%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 22
- Cắt bóng
- 38
- Thắng tranh bóng
- 102/150
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 540
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 241
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 27/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0