Julien Ponceau
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2461
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1449
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 61
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 114/247
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2251
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1128
- Đường chuyền quyết định
- 35
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 118/275
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 40
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1661
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 815
- Đường chuyền quyết định
- 26
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 71/174
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 207
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 50
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 8/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0