J. Giménez

J. Giménez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uruguay 11 942 0 0 6.93
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 9 778 0 0 6.87
Giao hữu Giao hữu 2 164 0 0 7.20
Atlético Madrid Uruguay 26 1627 1 1 7.00
Atlético Madrid Uruguay 52 3224 1 2 6.98
Atlético Madrid 35 2130 0 1 6.94
Uruguay Atlético Madrid 60 4723 2 1 7.03
Atlético Madrid Uruguay 39 3236 1 1 6.95
Atlético Madrid 26 2115 1 0 7.05
Atlético Madrid Uruguay 38 3099 1 1 7.05
Uruguay Atlético Madrid 48 3865 5 0 7.11
Atlético Madrid Uruguay 45 3482 3 2 7.11
Atlético Madrid Uruguay 32 2264 1 1 7.21
Atlético Madrid Uruguay 45 3946 2 1 7.18
Uruguay Atlético Madrid 40 3368 4 0
Atlético Madrid 2 180 0 0
Danubio 16 1301 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế