Ignacio Fernández

Ignacio Fernández

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Gimnasia La Plata 16 1287 2 2 6.97
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 16 1287 2 2 6.97
River Plate 27 1388 3 4 7.03
River Plate 44 2343 2 10 6.97
River Plate 53 3681 5 7 7.20
Atlético Mineiro 56 3749 8 5 7.03
Atlético Mineiro 52 3883 10 8 7.12
River Plate 17 1208 5 2 7.20
River Plate 43 3598 11 6 7.24
River Plate 38 2439 3 2 6.90
River Plate 37 2490 8 0 6.95
Gimnasia La Plata 31 2446 9 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế