Fredrik Bjørkan

Fredrik Bjørkan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy Bodø/Glimt 16 820 1 0 6.92
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 45 0 0 6.00
VĐQG Na Uy VĐQG Na Uy 11 651 1 0 7.16
Giao hữu Giao hữu 4 124 0 0 6.50
Bodø/Glimt Na Uy 42 3488 3 5 7.19
Bodø/Glimt Na Uy 51 3997 5 6 7.17
Bodø/Glimt Na Uy 46 3931 2 3 6.97
Na Uy Feyenoord Bodø/Glimt 12 745 0 1 6.52
Bodø/Glimt Hertha BSC Norway U21 Na Uy 53 3679 2 6 7.03
Bodø/Glimt Na Uy 34 2753 1 4 7.02
Bodø/Glimt 29 2549 3 4 6.81
Bodø/Glimt 14 1110 0 0 6.87
Bodø/Glimt 12 496 2 0
Bodø/Glimt 10 266 0 0 6.75

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế