Enzo Le Fée
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2953
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1112
- Đường chuyền quyết định
- 53
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 89
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 157/342
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 300
- Điểm
- 7.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 167
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 17/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 107
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 67
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 319
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 253
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 18/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 118
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 95
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 10/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 26
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1534
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1012
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 50
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 108/213
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 322
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 234
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 21/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 200
- Điểm
- 7.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 147
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 17/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 35
- Phút
- 3039
- Điểm
- 7.21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 33
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1959
- Đường chuyền quyết định
- 68
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 108
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 251/509
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 81
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2198
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1111
- Đường chuyền quyết định
- 50
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 70
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 182/380
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1817
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 789
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 25
- Thắng tranh bóng
- 137/282
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 77
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 16/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0