Dahwling Leudo Cossio
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1650
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 482
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 78/146
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1943
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 796
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0