D. Višinský

D. Višinský

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Plzen Plzen Czech Republic U21 Czech Republic U21 43 2257 9 1 6.94
Czech Liga Czech Liga 27 1671 8 1 7.05
Europa League Europa League 10 458 1 0 6.63
UEFA U21 Championship - Qualification UEFA U21 Championship - Qualification 3 82 0 0
Champions League Champions League 2 1 0 0
UEFA U21 Championship UEFA U21 Championship 1 45 0 0 7.17
Slovan Liberec Slovan Liberec 16 1098 4 1 6.82
Slovan Liberec Slovan Liberec 24 1123 0 1 6.65
Slovan Liberec Slovan Liberec Czech Republic U19 Czech Republic U19 23 1554 5 1 6.82
Vlašim Vlašim Slovan Liberec Slovan Liberec 25 1586 3 0
Slavia Praha Slavia Praha Czech Republic U17 Czech Republic U17 5 176 2 0 6.70

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế