D. Hadžikadunić

D. Hadžikadunić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia và Herzegovina Hajduk Split 3 52 0 1 6.90
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 27 0 1 7.20
HNL Croatia HNL Croatia 2 25 0 0 6.75
Sampdoria 28 2220 0 1 6.88
Bosnia và Herzegovina Hamburger SV 29 2139 1 0 6.85
Bosnia và Herzegovina Hamburger SV 34 2824 1 0 6.91
Malmö FF Mallorca Bosnia và Herzegovina 58 4139 1 0 6.93
FC Rostov Thụy Điển U21 Bosnia và Herzegovina Malmö FF 21 1557 0 0 6.79
FC Rostov Bosnia và Herzegovina 37 3200 1 1 6.93
FC Rostov Thụy Điển U21 20 1576 1 0 6.76
FC Rostov Trelleborg 22 1955 1 1 6.86
Malmö FF Thụy Điển U19 Trelleborg 10 581 1 0 6.70
Malmö FF 1 24 0 0 —
Sweden U17 Malmö FF U19 7 462 1 0 —
Malmö FF U19 5 443 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế