D. Ćaleta-Car

D. Ćaleta-Car

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Croatia Croatia 1 0 0 0
Friendlies Friendlies 1 0 0 0
Real Sociedad Real Sociedad 32 2541 1 0 6.78
Lyon Lyon Croatia Croatia 69 4002 1 0 7.01
Lyon Lyon 29 2442 0 0 6.92
Southampton Southampton Croatia Croatia Southampton U21 Southampton U21 Marseille Marseille 27 1714 2 0 6.86
Marseille Marseille Croatia Croatia 40 3292 2 0 6.96
Marseille Marseille Croatia Croatia 52 4381 3 1 6.92
Marseille Marseille Croatia U21 Croatia U21 Croatia Croatia 34 2857 2 1 6.95
Marseille Marseille Croatia Croatia 28 2214 0 0 6.80
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg Croatia U21 Croatia U21 60 5294 3 3 7.02
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 31 2573 0 1 7.12
Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg Croatia U19 Croatia U19 FC Liefering FC Liefering 44 3944 3 2 7.16
FC Liefering FC Liefering Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 28 2531 0 0
Lask Juniors Linz Lask Juniors Linz Croatia U17 Croatia U17 21 1753 4 0
Sibenik Sibenik 17 1188 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế