C. Pulišić

C. Pulišić

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
USA USA 4 221 1 1 6.93
Friendlies Friendlies 4 221 1 1 6.93
AC Milan AC Milan USA USA 40 2162 12 4 7.01
AC Milan AC Milan USA USA 62 4558 21 12 7.18
AC Milan AC Milan USA USA 59 4279 18 10 7.20
Chelsea Chelsea USA USA AC Milan AC Milan 64 2502 8 5 6.72
Chelsea Chelsea USA USA 43 2499 9 4 6.71
Chelsea Chelsea 43 2452 6 4 6.80
Chelsea Chelsea USA USA 47 3322 17 7 6.95
USA USA Borussia Dortmund Borussia Dortmund 37 2384 12 5 6.86
Borussia Dortmund Borussia Dortmund USA USA 43 3113 5 6 6.79
Borussia Dortmund Borussia Dortmund USA USA 51 2577 7 9 6.81
Borussia Dortmund U19 Borussia Dortmund U19 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 26 1644 9 0 6.67

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế