Andrei Mărginean
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1460
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 905
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 104/169
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0