A. Hložek

A. Hložek

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Czechia Czechia 1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Hoffenheim II Hoffenheim II 14 591 3 0 6.78
Friendlies Friendlies 8 524 3 0 6.97
Bundesliga Bundesliga 5 36 0 0 6.43
3. Liga 3. Liga 1 31 0 0 7.00
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Czechia Czechia Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 49 3030 13 6 7.02
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Czechia Czechia 46 1580 8 5 7.12
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen Czechia Czechia 82 3609 12 8 6.75
Sparta Praha Sparta Praha Czech Republic U21 Czech Republic U21 Czechia Czechia 54 4550 15 1 6.72
Sparta Praha Sparta Praha Czechia Czechia 34 2443 16 2 6.65
Sparta Praha Sparta Praha Czech Republic U17 Czech Republic U17 44 3544 12 0
Sparta Praha Sparta Praha 23 1546 4 0
Sparta Praha U19 Sparta Praha U19 1 60 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế