A. Gigović
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2117
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 965
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 107/208
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 6
- Phút
- 329
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 136
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 19/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 505
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 87
- Điểm
- 8.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 24
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1906
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 655
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 89/193
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 332
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 89
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 67%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 14/28
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 353
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 93
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 16/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 230
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 78
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 12/26
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 47
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 6/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1315
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 629
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 73/133
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 4
- Phút
- 420
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 235
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 16/35
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 421
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 116
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 77
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1913
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 824
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 78/200
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1153
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 406
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 57/125
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 52
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 11/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 29
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 7
- Phút
- 581
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 261
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 36/60
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 67
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1646
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 662
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 84/154
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 9
- Phút
- 915
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 367
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 39/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 13
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 962
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 469
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 1/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 1
- Phút
- 151
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0