A. Bayındır

A. Bayındır

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Türkiye Türkiye 1 63 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 1 63 0 0 7.30
Manchester United Manchester United Türkiye Türkiye 9 810 0 0 6.53
Manchester United Manchester United Türkiye Türkiye 13 1110 0 0 6.84
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye Manchester United Manchester United 9 688 0 0 6.80
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 44 3575 0 0 6.79
Fenerbahçe Fenerbahçe Turkey U21 Turkey U21 Türkiye Türkiye 42 3626 0 1 7.05
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 39 3284 0 0 6.94
Fenerbahçe Fenerbahçe Turkey U21 Turkey U21 35 2880 0 0 6.68
Ankaragücü Ankaragücü Türkiye U20 Türkiye U20 Turkey U21 Turkey U21 20 1620 0 0 7.03
Ankaragücü Ankaragücü Turkey U19 Turkey U19 8 90 0 0
Ankaragücü Ankaragücü 1 90 0 0
Ankaragücü Ankaragücü 2 180 0 0
Ankaragücü Ankaragücü 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế