Zenit (nữ) vs Rostov (nữ)

Zenit (nữ)

Sat, 12 Sep 2026

18:00

Rostov (nữ)

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Supreme Division Nữ 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit (nữ) Zenit (nữ) 13 11 2 0 +31 35:4 35
W W D W W
2 CSKA Moskva Nữ CSKA Moskva Nữ 13 11 1 1 +26 32:6 34
W W D W W
3 Spartak Moskva Nữ Spartak Moskva Nữ 13 8 4 1 +20 30:10 28
W W D L W
4 Lokomotiv Moskva (nữ) Lokomotiv Moskva (nữ) 13 7 3 3 +16 24:8 24
L W D D L
5 Krylya Sovetov W Krylya Sovetov W 13 7 3 3 +4 18:14 24
D L W W D
6 Dinamo Moskva nữ Dinamo Moskva nữ 12 5 1 6 -3 8:11 16
L W W D W
7 Zvezda Perm Nữ Zvezda Perm Nữ 13 4 3 6 -9 11:20 15
D L D W L
8 Rubin Kazan Nữ Rubin Kazan Nữ 13 3 6 4 -1 16:17 15
D L D L W
9 Chertanovo (N) Chertanovo (N) 13 4 2 7 -7 16:23 14
L W L D D
10 Krasnodar Nữ Krasnodar Nữ 13 2 5 6 -8 10:18 11
L L D L D
11 Rostov (nữ) Rostov (nữ) 13 2 1 10 -25 3:28 7
L W L D L
12 Ryazan Nữ Ryazan Nữ 13 1 4 8 -18 8:26 7
L D L L D
13 Yenisey (nữ) Yenisey (nữ) 13 0 3 10 -26 4:30 3
L L D L L
Quy tắc

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm