Zenit (nữ) vs CSKA Moskva Nữ

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Supreme Division Nữ 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit (nữ) Zenit (nữ) 12 10 2 0 +29 32:3 32
W W W D W
2 CSKA Moskva Nữ CSKA Moskva Nữ 12 10 1 1 +24 30:6 31
W W W D W
3 Spartak Moskva Nữ Spartak Moskva Nữ 12 7 4 1 +15 25:10 25
D W W D L
4 Lokomotiv Moskva (nữ) Lokomotiv Moskva (nữ) 12 7 3 2 +17 24:7 24
W L W D D
5 Krylya Sovetov W Krylya Sovetov W 12 7 2 3 +4 17:13 23
W D L W W
6 Dinamo Moskva nữ Dinamo Moskva nữ 12 5 1 6 -3 8:11 16
L W W D W
7 Zvezda Perm Nữ Zvezda Perm Nữ 12 4 3 5 -7 10:17 15
D D L D W
8 Chertanovo (N) Chertanovo (N) 12 4 1 7 -7 15:22 13
W L W L D
9 Rubin Kazan Nữ Rubin Kazan Nữ 12 2 6 4 -2 15:17 12
W D L D L
10 Krasnodar Nữ Krasnodar Nữ 12 2 4 6 -8 10:18 10
D L L D L
11 Rostov (nữ) Rostov (nữ) 12 2 1 9 -23 3:26 7
L L W L D
12 Ryazan Nữ Ryazan Nữ 12 1 3 8 -18 8:26 6
L L D L L
13 Yenisey (nữ) Yenisey (nữ) 12 0 3 9 -21 4:25 3
D L L D L
Quy tắc

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm