UMECIT vs Atlético Nacional
Mon, 1 Sep 2025, 07:15
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 7 | 7 | 2 | +7 | 21:14 | 28 |
D
L
L
D
L
|
| 2 |
|
16 | 6 | 6 | 4 | +5 | 21:16 | 24 |
D
W
W
D
L
|
| 3 |
|
16 | 6 | 5 | 5 | +5 | 18:13 | 23 |
W
D
W
D
L
|
| 4 |
|
16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 17:28 | 19 |
W
L
L
W
L
|
| 5 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 16:19 | 18 |
D
D
W
L
L
|
| 6 |
|
16 | 3 | 6 | 7 | -4 | 16:20 | 15 |
L
L
L
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 4 | 0 | +7 | 12:5 | 16 |
D
L
L
D
L
|
| 2 |
|
8 | 4 | 3 | 1 | +6 | 13:7 | 15 |
D
W
W
D
L
|
| 3 |
|
9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 11:10 | 14 |
W
L
L
W
L
|
| 4 |
|
8 | 3 | 3 | 2 | +1 | 7:6 | 12 |
D
D
W
L
L
|
| 5 |
|
8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 10:9 | 11 |
L
L
L
L
D
|
| 6 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | +3 | 11:8 | 9 |
W
D
W
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 7:5 | 14 |
W
D
W
D
L
|
| 2 |
|
8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 9:9 | 12 |
D
L
L
D
L
|
| 3 |
|
8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 8:9 | 9 |
D
W
W
D
L
|
| 4 |
|
8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 9:13 | 6 |
D
D
W
L
L
|
| 5 |
|
7 | 1 | 2 | 4 | -12 | 6:18 | 5 |
W
L
L
W
L
|
| 6 |
|
8 | 0 | 4 | 4 | -5 | 6:11 | 4 |
L
L
L
L
D
|
Quy tắc
- Relegation
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm