Thy ThistedQ W vs ASA Aarhus W
Sat, 25 Apr 2026, 20:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 6 | 2 | 1 | +23 | 30:7 | 20 |
|
| 2 |
|
9 | 5 | 2 | 2 | +9 | 18:9 | 17 |
|
| 3 |
|
9 | 4 | 3 | 2 | +7 | 18:11 | 15 |
|
| 4 |
|
9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 9:19 | 11 |
|
| 6 |
|
9 | 0 | 1 | 8 | -28 | 5:33 | 1 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 5:9 | 7 |
|
| 2 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | +4 | 6:2 | 5 |
|
| 3 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8:8 | 4 |
|
| 4 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 3:16 | 0 |
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 12:7 | 12 |
|
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 10:3 | 11 |
|
| 3 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 11:3 | 9 |
|
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4:10 | 4 |
|
| 5 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | -15 | 2:17 | 1 |
|
- Promotion
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm