Simba vs Tanganyika

Thu, 19 Feb 2026, 21:00

Ligue 1 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 TP Mazembe TP Mazembe 41 30 7 4 +60 76:16 97
W W D L W
1 TP Mazembe TP Mazembe 41 30 7 4 +60 76:16 97
W W D L W
2 JS Kabylie JS Kabylie 13 7 5 1 +8 18:10 26
D W W D D
2 JS Kabylie JS Kabylie 13 7 5 1 +8 18:10 26
D W W D D
3 Maniema Union Maniema Union 14 7 2 5 0 16:16 23
D W W D L
3 Maniema Union Maniema Union 14 7 2 5 0 16:16 23
D W W D L
4 Vita Club Vita Club 40 18 15 7 +24 46:22 69
W D D W D
4 Vita Club Vita Club 40 18 15 7 +24 46:22 69
W D D W D
5 Saint Eloi Lupopo Saint Eloi Lupopo 42 24 12 6 +40 64:24 84
W L W W W
5 Saint Eloi Lupopo Saint Eloi Lupopo 42 24 12 6 +40 64:24 84
W L W W W
6 Don Bosco Don Bosco 14 4 5 5 -4 13:17 17
D W L D D
6 Don Bosco Don Bosco 14 4 5 5 -4 13:17 17
D W L D D
7 Simba Simba 14 2 5 7 -9 9:18 11
W D W W W
7 Simba Simba 14 2 5 7 -9 9:18 11
W D W W W
8 Céleste Céleste 40 11 13 16 +3 41:38 46
W D L L W
8 Céleste Céleste 40 11 13 16 +3 41:38 46
W D L L W
Quy tắc
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm