Simba vs Cảnh sát Tanzania

Simba

Sat, 28 Nov 2026

21:00

Cảnh sát Tanzania

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Giải Ngoại hạng Tanzania 26/27
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Simba Simba 8 8 0 0 +15 19:4 24
W W W W W
2 Young Africans Young Africans 7 6 0 1 +13 17:4 18
W W W W L
3 Azam Azam 8 5 2 1 +6 13:7 17
D W W L W
4 Dodoma Jiji Dodoma Jiji 8 4 2 2 +3 8:5 14
W W W D W
5 Mashujaa Mashujaa 8 4 0 4 -4 9:13 12
W L W W L
6 Singida Black Stars Singida Black Stars 8 3 2 3 +3 14:11 11
W W L D L
7 Cảnh sát Tanzania Cảnh sát Tanzania 7 3 1 3 +1 10:9 10
W L L W L
8 Mbeya City Mbeya City 7 3 1 3 0 7:7 10
W W D L L
9 JKT Tanzania JKT Tanzania 7 3 1 3 -2 9:11 10
L W W L W
10 Liên đoàn Ven biển Liên đoàn Ven biển 8 3 1 4 -4 7:11 10
L W W L W
11 Namungo Namungo 8 3 0 5 -4 7:11 9
L L L L W
12 Geita Gold Geita Gold 8 2 1 5 -6 9:15 7
D L L L L
13 Tabora United Tabora United 7 1 3 3 -1 6:7 6
D L D W L
14 Pamba Jiji Pamba Jiji 8 1 2 5 -5 9:14 5
L L L W D
15 Kagera Sugar Kagera Sugar 7 1 2 4 -7 8:15 5
L L L D W
16 Fountain Gate Fountain Gate 8 1 2 5 -8 4:12 5
L L D L D
Quy tắc
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm