Sheger Ketema vs Thánh George

Sun, 8 Mar 2026, 20:00

Ngoại hạng Anh 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Sidama Bunna Sidama Bunna 37 19 11 7 +21 43:22 68
W W W D W
2 Negelle Arsi Negelle Arsi 38 15 15 8 +7 37:30 60
D W D W L
3 Mekelakeya Mekelakeya 37 14 14 9 +13 44:31 56
D L L W L
4 Fasil Ketema Fasil Ketema 38 14 13 11 0 28:28 55
L W W L W
5 Thánh George Thánh George 38 14 12 12 +2 33:31 54
W W D W D
6 Mebrat Hayl Mebrat Hayl 37 12 15 10 +5 31:26 51
D L D W D
7 Welayta Dicha Welayta Dicha 37 11 17 9 +6 37:31 50
D D W L W
8 Awassa Kenema Awassa Kenema 38 12 14 12 +5 37:32 50
W L D D L
9 Sheger Ketema Sheger Ketema 38 11 17 10 +3 34:31 50
W D L W W
10 Ethiopia Bunna Ethiopia Bunna 37 13 11 13 +1 40:39 50
W L L D W
11 Bahardar Bahardar 37 9 20 8 0 26:26 47
D D L D L
12 Hadiya Hosaena Hadiya Hosaena 37 11 14 12 -4 31:35 47
D D L W D
13 Ethiopia Nigd Bank Ethiopia Nigd Bank 37 11 13 13 0 43:43 46
D W L D L
14 Ethiopian Medhin Ethiopian Medhin 38 10 16 12 -1 30:31 46
D W L L L
15 Adama Kenema Adama Kenema 38 10 16 12 -4 35:39 46
L W D L W
16 Welwalo Adigrat Uni Welwalo Adigrat Uni 38 10 16 12 -4 32:36 46
D D L W D
17 Suhul Shire Suhul Shire 38 9 15 14 -8 24:32 42
D L D W L
18 Dire Dawa Kenema Dire Dawa Kenema 38 9 15 14 -14 27:41 42
L L W D W
19 Wolkite Ketema Wolkite Ketema 0 0 0 0 0 0:0 0
19 Mekelle Kenema Mekelle Kenema 38 8 16 14 -12 26:38 40
D D D L W
20 Arba Minch Kenema Arba Minch Kenema 38 7 14 17 -16 30:46 35
W W L L L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm