Serbia Nữ vs Đan Mạch
Wed, 10 Jun 2026, 01:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 12:5 | 14 |
D
W
D
W
W
|
| 2 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | +8 | 12:4 | 9 |
D
W
D
W
D
|
| 3 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6:6 | 8 |
D
L
W
L
D
|
| 4 |
|
6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 2:17 | 1 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 5:2 | 7 |
D
W
D
W
W
|
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 4:2 | 4 |
D
W
D
W
D
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4:4 | 4 |
D
L
W
L
D
|
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1:10 | 1 |
D
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7:3 | 7 |
D
W
D
W
W
|
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | +6 | 8:2 | 5 |
D
W
D
W
D
|
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2:2 | 4 |
D
L
W
L
D
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 1:7 | 0 |
D
L
L
L
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm