Sonderjyske vs Silkeborg
Tue, 17 Feb 2026, 02:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 15 | 5 | 2 | +23 | 46:23 | 50 |
D
D
W
W
W
|
| 2 |
|
22 | 13 | 7 | 2 | +35 | 58:23 | 46 |
W
D
D
D
L
|
| 3 |
|
22 | 10 | 6 | 6 | +6 | 34:28 | 36 |
L
W
L
W
L
|
| 4 |
|
22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 31:22 | 34 |
L
D
L
W
L
|
| 5 |
|
22 | 10 | 3 | 9 | +2 | 37:35 | 33 |
L
W
D
L
L
|
| 6 |
|
22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 37:39 | 31 |
D
L
D
D
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 7 | 4 | 0 | +20 | 34:14 | 25 |
W
D
D
D
L
|
| 2 |
|
11 | 8 | 1 | 2 | +12 | 22:10 | 25 |
D
D
W
W
W
|
| 3 |
|
11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 19:11 | 23 |
L
W
L
W
L
|
| 4 |
|
11 | 6 | 1 | 4 | +8 | 22:14 | 19 |
D
L
D
D
W
|
| 5 |
|
11 | 6 | 1 | 4 | +4 | 23:19 | 19 |
L
W
D
L
L
|
| 6 |
|
11 | 5 | 3 | 3 | +5 | 19:14 | 18 |
L
D
L
W
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 7 | 4 | 0 | +11 | 24:13 | 25 |
D
D
W
W
W
|
| 2 |
|
11 | 6 | 3 | 2 | +15 | 24:9 | 21 |
W
D
D
D
L
|
| 3 |
|
11 | 5 | 1 | 5 | +4 | 12:8 | 16 |
L
D
L
W
L
|
| 4 |
|
11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14:16 | 14 |
L
W
D
L
L
|
| 5 |
|
11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 15:17 | 13 |
L
W
L
W
L
|
| 6 |
|
11 | 4 | 0 | 7 | -10 | 15:25 | 12 |
D
L
D
D
W
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm