Podillya Khmelnytskyi vs Yarud Mariupol

Giao diện bảng xếp hạng

Bảng rút gọn

Giải hạng nhất Ukraine 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Bukovyna Bukovyna 30 26 3 1 +53 74:21 81
W W W L W
2 Chornomorets Chornomorets 30 19 8 3 +24 44:20 65
W D D W W
3 Livyi Bereh Livyi Bereh 30 19 6 5 +29 50:21 63
W W D W W
4 Ahrobiznes Volochysk Ahrobiznes Volochysk 30 16 5 9 +8 36:28 53
L L W D W
5 Inhulets Inhulets 30 12 10 8 +9 41:32 46
W D D W L
6 Prykarpattia Prykarpattia 30 9 10 11 0 33:33 37
L L D D W
7 Metal Kharkiv Metal Kharkiv 30 10 7 13 -4 31:35 37
W D W W L
8 Probiy Horodenka Probiy Horodenka 30 10 6 14 -8 29:37 36
L W D W L
9 Yarud Mariupol Yarud Mariupol 30 9 9 12 -1 31:32 36
W W D D W
10 Viktoria Mykolaivka Viktoria Mykolaivka 30 10 6 14 -1 37:38 36
W D L L L
11 UCSA UCSA 30 10 6 14 -10 30:40 36
L L L L W
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil 30 8 10 12 -10 24:34 34
W L W D L
13 Chernihiv Chernihiv 30 8 7 15 -6 30:36 31
D L L D L
14 Vorskla Poltava Vorskla Poltava 30 7 9 14 -13 23:36 30
L L D D D
15 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi 30 4 9 17 -25 20:45 21
L L L D D
16 Metalurh Zaporizhia Metalurh Zaporizhia 30 4 7 19 -45 16:61 19
L W L D L
Quy tắc
  • Persha Liga (Relegation)
  • Promotion - Premier League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm