PAOK vs Aris Thessaloniki
Mon, 8 Dec 2025, 01:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 21 | 9 | 2 | +37 | 57:20 | 72 |
W
D
W
D
D
|
| 2 |
|
32 | 19 | 9 | 4 | +34 | 51:17 | 66 |
W
L
D
W
D
|
| 3 |
|
32 | 18 | 10 | 4 | +34 | 59:25 | 64 |
L
W
D
D
D
|
| 4 |
|
32 | 14 | 10 | 8 | +14 | 47:33 | 52 |
L
D
L
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 13 | 2 | 1 | +24 | 31:7 | 41 |
W
D
W
D
D
|
| 2 |
|
16 | 12 | 4 | 0 | +26 | 31:5 | 40 |
L
W
D
D
D
|
| 3 |
|
16 | 10 | 4 | 2 | +19 | 26:7 | 34 |
W
L
D
W
D
|
| 4 |
|
16 | 8 | 6 | 2 | +13 | 27:14 | 30 |
L
D
L
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 9 | 5 | 2 | +15 | 25:10 | 32 |
W
L
D
W
D
|
| 2 |
|
16 | 8 | 7 | 1 | +13 | 26:13 | 31 |
W
D
W
D
D
|
| 3 |
|
16 | 6 | 6 | 4 | +8 | 28:20 | 24 |
L
W
D
D
D
|
| 4 |
|
16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 20:19 | 22 |
L
D
L
L
D
|
Quy tắc
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Champions League Qualification
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm