Ludogorets vs AC Milan
Fri, 16 Feb 2018, 02:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 7 | 2 | 3 | +2 | 18:16 | 23 |
W
L
D
W
L
|
| 2 |
|
10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 9:9 | 13 |
W
W
D
L
D
|
| 4 |
|
6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 8:10 | 5 |
L
W
D
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
L
D
W
L
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
D
L
D
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
L
W
D
L
D
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
L
D
W
L
|
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
W
W
D
L
D
|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
L
W
D
L
D
|
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm