KuPS Nữ vs HPS Nữ
Sat, 28 Mar 2026, 22:00
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 9 | 0 | 1 | +20 | 29:9 | 27 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 27:12 | 25 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
|
10 | 6 | 2 | 2 | +8 | 16:8 | 20 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
10 | 5 | 1 | 4 | +10 | 26:16 | 16 |
W
L
W
W
L
|
| 5 |
|
10 | 5 | 0 | 5 | 0 | 19:19 | 15 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
|
10 | 3 | 0 | 7 | -10 | 18:28 | 9 |
L
L
L
L
L
|
| 7 |
|
10 | 2 | 0 | 8 | -17 | 11:28 | 6 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
10 | 0 | 0 | 10 | -26 | 5:31 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 19:3 | 15 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 12:4 | 13 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 11:4 | 12 |
W
L
L
W
W
|
| 4 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 13:11 | 7 |
W
L
W
W
L
|
| 5 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | +4 | 13:9 | 6 |
L
L
L
L
L
|
| 6 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 9:11 | 6 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 5:13 | 3 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 3:11 | 0 |
L
L
L
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 15:8 | 12 |
W
W
W
L
W
|
| 2 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 10:6 | 12 |
W
W
W
W
W
|
| 3 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | +8 | 13:5 | 9 |
W
L
W
W
L
|
| 4 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 10:8 | 9 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 5:4 | 8 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 6:15 | 3 |
L
W
L
L
L
|
| 7 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | -14 | 5:19 | 3 |
L
L
L
L
L
|
| 8 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | -18 | 2:20 | 0 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm