Kawkab Marrakech vs CODM Meknès

Sat, 23 May 2026, 04:00

Botola Pro 25/26
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 FAR Rabat FAR Rabat 25 12 13 0 +22 37:15 49
D W D D W
1 FAR Rabat FAR Rabat 25 12 13 0 +22 37:15 49
D W D D W
2 Renaissance Berkane Renaissance Berkane 25 13 8 4 +13 34:21 47
W L D W W
3 Maghreb Fès Maghreb Fès 26 13 10 3 +19 35:16 49
W D L W L
3 Maghreb Fès Maghreb Fès 26 13 10 3 +19 35:16 49
W D L W L
4 Raja Casablanca Raja Casablanca 26 14 7 5 +17 33:16 49
W L W W L
4 Raja Casablanca Raja Casablanca 26 14 7 5 +17 33:16 49
W L W W L
5 Wydad AC Wydad AC 25 13 4 8 +13 37:24 43
D L L W W
5 Wydad AC Wydad AC 25 13 4 8 +13 37:24 43
D L L W W
6 Ittihad Tanger Ittihad Tanger 26 8 11 7 -2 24:26 35
W D D D W
6 Ittihad Tanger Ittihad Tanger 26 8 11 7 -2 24:26 35
W D D D W
7 Difaa EL Jadida Difaa EL Jadida 25 7 11 7 -4 23:27 32
W W L D D
8 FUS Rabat FUS Rabat 26 8 9 9 -3 28:31 33
L W W D D
9 CODM Meknès CODM Meknès 25 8 7 10 -8 17:25 31
L L D L L
9 CODM Meknès CODM Meknès 25 8 7 10 -8 17:25 31
L L D L L
10 Kawkab Marrakech Kawkab Marrakech 25 7 9 9 +1 23:22 30
D W W L L
10 Kawkab Marrakech Kawkab Marrakech 25 7 9 9 +1 23:22 30
D W W L L
11 Hassania Agadir Hassania Agadir 26 8 6 12 -10 25:35 30
D L W D L
11 Hassania Agadir Hassania Agadir 26 8 6 12 -10 25:35 30
D L W D L
12 CR Khemis Zemamra CR Khemis Zemamra 25 8 5 12 -8 25:33 29
L L W W D
13 UTS Rabat UTS Rabat 26 4 12 10 -9 26:35 24
D W L L L
13 UTS Rabat UTS Rabat 26 4 12 10 -9 26:35 24
D W L L L
14 Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 26 5 8 13 -11 28:39 23
D W D D W
14 Yacoub El Mansour Yacoub El Mansour 26 5 8 13 -11 28:39 23
D W D D W
15 Olympique Dcheïra Olympique Dcheïra 26 5 8 13 -13 23:36 23
L L L D D
15 Olympique Dcheïra Olympique Dcheïra 26 5 8 13 -13 23:36 23
L L L D D
16 Olympique Safi Olympique Safi 25 3 10 12 -15 20:35 19
D L L D D
16 Olympique Safi Olympique Safi 25 3 10 12 -15 20:35 19
D L L D D
Quy tắc
  • Relegation Playoffs

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm