Genk vs Standard Liège
Sun, 22 Feb 2026, 20:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 15 | 14 | 11 | +4 | 57:53 | 38 |
W
D
D
W
L
|
| 2 |
|
40 | 16 | 9 | 15 | -2 | 44:46 | 37 |
W
W
D
W
L
|
| 3 |
|
40 | 14 | 9 | 17 | 0 | 50:50 | 34 |
W
W
L
D
W
|
| 4 |
|
40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 50:57 | 33 |
D
L
W
L
L
|
| 5 |
|
40 | 13 | 9 | 18 | -5 | 43:48 | 31 |
L
L
L
D
W
|
| 6 |
|
40 | 10 | 10 | 20 | -19 | 41:60 | 23 |
D
L
W
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 7 | 8 | 5 | +4 | 26:22 | 29 |
W
D
D
W
L
|
| 2 |
|
20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 26:26 | 28 |
L
L
L
D
W
|
| 3 |
|
20 | 7 | 4 | 9 | -1 | 26:27 | 25 |
D
L
W
L
L
|
| 4 |
|
20 | 6 | 6 | 8 | 0 | 26:26 | 24 |
W
W
L
D
W
|
| 5 |
|
20 | 5 | 7 | 8 | -7 | 18:25 | 22 |
W
W
D
W
L
|
| 6 |
|
20 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22:27 | 20 |
D
L
W
D
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 11 | 2 | 7 | +5 | 26:21 | 35 |
W
W
D
W
L
|
| 2 |
|
20 | 8 | 6 | 6 | 0 | 31:31 | 30 |
W
D
D
W
L
|
| 3 |
|
20 | 8 | 3 | 9 | 0 | 24:24 | 27 |
W
W
L
D
W
|
| 4 |
|
20 | 7 | 6 | 7 | -6 | 24:30 | 27 |
D
L
W
L
L
|
| 5 |
|
20 | 5 | 5 | 10 | -5 | 17:22 | 20 |
L
L
L
D
W
|
| 6 |
|
20 | 5 | 5 | 10 | -14 | 19:33 | 20 |
D
L
W
D
L
|
Quy tắc
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm