Génesis vs CD Marathón
Sun, 19 Apr 2026, 05:30
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
20 | 6 | 8 | 6 | -6 | 24:30 | 26 |
D
L
L
L
W
|
| 8 |
|
20 | 6 | 7 | 7 | -14 | 28:42 | 21 |
L
D
L
L
W
|
| 9 |
|
20 | 4 | 6 | 10 | -6 | 29:35 | 18 |
D
D
W
D
L
|
| 10 |
|
20 | 4 | 2 | 14 | -19 | 23:42 | 14 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
20 | 3 | 2 | 15 | -35 | 22:57 | 11 |
W
W
L
L
W
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 3 | 6 | 1 | +3 | 12:9 | 15 |
D
L
L
L
W
|
| 2 |
|
10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 17:16 | 15 |
D
D
W
D
L
|
| 3 |
|
10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 15:25 | 11 |
L
D
L
L
W
|
| 4 |
|
10 | 3 | 1 | 6 | -16 | 14:30 | 10 |
W
W
L
L
W
|
| 5 |
|
10 | 2 | 1 | 7 | -9 | 12:21 | 7 |
L
L
W
L
L
|
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 3 | 5 | 2 | -4 | 13:17 | 14 |
L
D
L
L
W
|
| 2 |
|
10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 12:21 | 11 |
D
L
L
L
W
|
| 3 |
|
10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 11:21 | 7 |
L
L
W
L
L
|
| 4 |
|
10 | 0 | 3 | 7 | -7 | 12:19 | 3 |
D
D
W
D
L
|
| 5 |
|
10 | 0 | 1 | 9 | -19 | 8:27 | 1 |
W
W
L
L
W
|
Quy tắc
- Relegation
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm